Dự báo Thời tiết Phường Trần Lãm - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 44.9%
- Gió 6.31 m/s
- Điểm ngưng 22.8°
- UV 4.27
Dự báo thời tiết Phường Trần Lãm - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
28.5° / 36.1°
29° / 33.9°
26.8° / 33°
25.1° / 29.2°
26.1° / 30.4°
Thời tiết Phường Trần Lãm - Thành Phố Thái Bình theo giờ
36.7° / 42°
44 %
mây đen u ám
36.2° / 41.2°
44 %
mây đen u ám
36.5° / 42°
46 %
mây đen u ám
35.9° / 41°
49 %
mây đen u ám
33.6° / 39.6°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 38°
70 %
mây đen u ám
31.5° / 36.1°
67 %
mây cụm
30° / 35.9°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 35.1°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 35.9°
73 %
mây cụm
30.4° / 35.5°
72 %
mây đen u ám
30.6° / 35°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 34.1°
71 %
mây đen u ám
29.9° / 34°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 32.6°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 32.5°
70 %
mây đen u ám
29° / 31.2°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
29.5° / 32.3°
73 %
mây đen u ám
29° / 33.4°
69 %
mây đen u ám
30.5° / 34°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 35.5°
62 %
mây đen u ám
31° / 36.4°
61 %
mây đen u ám
33° / 37°
59 %
mây đen u ám
33° / 37.7°
60 %
mây đen u ám
33.3° / 39°
57 %
mây đen u ám
33.5° / 39.3°
56 %
mây đen u ám
31.7° / 37.8°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 35.2°
76 %
mây đen u ám
29.4° / 34.9°
80 %
mây đen u ám
30° / 36°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 35.9°
78 %
mây đen u ám
29.5° / 36.3°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 36.5°
80 %
mây đen u ám
31° / 37°
80 %
mây đen u ám
29.5° / 36°
80 %
mây đen u ám
29.8° / 35.4°
82 %
mưa nhẹ
29.4° / 35.5°
83 %
mưa nhẹ
28.6° / 34.5°
85 %
mưa vừa
28.3° / 33.1°
87 %
mưa nhẹ
27.9° / 31.1°
91 %
mưa vừa
27.6° / 27.5°
92 %
mưa nhẹ
27.8° / 31.3°
91 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.3°
83 %
mưa nhẹ
29.6° / 35°
81 %
mây đen u ám
30.2° / 37.4°
73 %
mưa nhẹ
34° / 39.7°
63 %
mưa nhẹ
33.2° / 39.3°
61 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trần Lãm - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Trần Lãm - Thành Phố Thái Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
214.25
1.82
1.11
1.58
62.51
10.88
11.45
1.61