Dự báo Thời tiết Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.2%
- Gió 4.54 m/s
- Điểm ngưng 22.9°
- UV 4.21
Dự báo thời tiết Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
28.6° / 36.3°
29.7° / 33.8°
26.8° / 33.2°
25.6° / 29.2°
26.5° / 31°
Thời tiết Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình theo giờ
36° / 40.8°
49 %
mây đen u ám
35.9° / 41.3°
47 %
mây đen u ám
36.2° / 40.6°
46 %
mây đen u ám
36.1° / 40°
45 %
mây đen u ám
35.5° / 40.8°
47 %
mây đen u ám
35.6° / 40.4°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 38.6°
58 %
mây đen u ám
31.2° / 37.8°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 37.6°
74 %
mây đen u ám
30.9° / 38°
74 %
mây đen u ám
30.4° / 37°
73 %
mây đen u ám
31.5° / 38°
70 %
mây đen u ám
30.5° / 35°
68 %
mây đen u ám
31° / 35.5°
70 %
mây đen u ám
31° / 35.1°
71 %
mây đen u ám
29.4° / 34.5°
72 %
mây đen u ám
30° / 34°
72 %
mây đen u ám
30° / 33.2°
72 %
mây đen u ám
29.5° / 32.2°
73 %
mây đen u ám
29.1° / 33.1°
73 %
mây đen u ám
29.7° / 34.6°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 34.8°
70 %
mây đen u ám
31.1° / 36.6°
66 %
mây đen u ám
31.8° / 37.8°
65 %
mây đen u ám
32.4° / 38.8°
63 %
mây đen u ám
33° / 38.7°
62 %
mây đen u ám
32.9° / 38.6°
66 %
mây đen u ám
31.6° / 37.2°
66 %
mây đen u ám
31° / 37.7°
66 %
mây đen u ám
33.8° / 39.5°
59 %
mây đen u ám
33.7° / 38.9°
60 %
mây đen u ám
31.4° / 37.9°
68 %
mây đen u ám
30.4° / 35.3°
74 %
mây đen u ám
30.6° / 36°
75 %
mây đen u ám
30.4° / 37°
75 %
mây đen u ám
30° / 36°
75 %
mây đen u ám
30.3° / 37.7°
76 %
mây đen u ám
31° / 38°
77 %
mây đen u ám
30.3° / 37.7°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 36.7°
81 %
mưa nhẹ
29.1° / 36°
84 %
mưa nhẹ
28.8° / 34.5°
86 %
mây đen u ám
28.7° / 34°
87 %
mây đen u ám
27° / 31.4°
89 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.5°
86 %
mưa nhẹ
28.1° / 33.2°
83 %
mưa nhẹ
30° / 34.4°
81 %
mây đen u ám
30.1° / 37.9°
73 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
224.02
2.16
1.02
0.98
64.7
11.24
11.96
1.03