Dự báo Thời tiết Phường Thủy Lương - Thị xã Hương Thủy
mây rải rác
- Độ ẩm 34%
- Gió 2.75 m/s
- Điểm ngưng 19°
- UV 11.89
Dự báo thời tiết Phường Thủy Lương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
24° / 38°
25.4° / 42°
26.7° / 39.9°
25° / 37.1°
24.1° / 30°
Thời tiết Phường Thủy Lương - Thị xã Hương Thủy theo giờ
38.2° / 42.9°
34 %
mây rải rác
38.5° / 41.6°
33 %
mây rải rác
39° / 41.4°
33 %
mây cụm
37.6° / 42°
37 %
mây cụm
36.9° / 40.8°
43 %
mây cụm
34.3° / 39.8°
50 %
mây đen u ám
32.2° / 36.7°
59 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
69 %
mây đen u ám
28° / 30.4°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 29.9°
78 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
78 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
77 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
76 %
mây cụm
25.5° / 26°
75 %
mây cụm
25.8° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
74 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
73 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 31.7°
62 %
mây đen u ám
32.2° / 35.5°
50 %
mây đen u ám
35° / 38.1°
41 %
mây đen u ám
37.4° / 40.1°
35 %
mây đen u ám
40° / 42.5°
31 %
mây đen u ám
40.7° / 43.4°
29 %
mây cụm
41° / 43.8°
28 %
mây cụm
39.7° / 42.7°
30 %
mây đen u ám
36.2° / 39.7°
42 %
mây đen u ám
34.9° / 39.4°
49 %
mây đen u ám
34.7° / 38.5°
52 %
mây đen u ám
31.6° / 35.9°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 33.3°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 30.7°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
72 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
71 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
71 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
71 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
72 %
mây đen u ám
30.8° / 33°
60 %
mây đen u ám
33.4° / 36.6°
49 %
mây đen u ám
36.9° / 39.4°
41 %
mây đen u ám
38.7° / 41.4°
36 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thủy Lương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thủy Lương - Thị xã Hương Thủy
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
173.07
1.11
0.96
1.01
22.62
7.69
8.51
0.59