Dự báo Thời tiết Phường Thủy Dương - Thị xã Hương Thủy
mây rải rác
- Độ ẩm 33.3%
- Gió 2.75 m/s
- Điểm ngưng 19.2°
- UV 11.89
Dự báo thời tiết Phường Thủy Dương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
23.1° / 38.2°
25.6° / 41.2°
26.1° / 39.9°
25.6° / 37.2°
24° / 30.8°
Thời tiết Phường Thủy Dương - Thị xã Hương Thủy theo giờ
38.3° / 42.4°
34 %
mây rải rác
38.6° / 41.8°
33 %
mây rải rác
38° / 41.2°
33 %
mây cụm
37° / 41.8°
37 %
mây cụm
36.9° / 40.8°
43 %
mây cụm
34.1° / 39.6°
50 %
mây đen u ám
32° / 36.4°
59 %
mây đen u ám
30° / 34.1°
69 %
mây đen u ám
27.4° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
27° / 29.5°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
78 %
mây đen u ám
26.2° / 27.8°
78 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
76 %
mây cụm
25.4° / 26.6°
75 %
mây cụm
25° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
74 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
73 %
mây đen u ám
29.4° / 31.8°
62 %
mây đen u ám
32.9° / 35.5°
50 %
mây đen u ám
35.1° / 38.8°
41 %
mây đen u ám
37.2° / 40.6°
35 %
mây đen u ám
39.9° / 42.7°
31 %
mây đen u ám
40.9° / 43.5°
29 %
mây cụm
41.8° / 43.4°
28 %
mây cụm
39.2° / 42.5°
30 %
mây đen u ám
36.9° / 39.7°
42 %
mây đen u ám
34.6° / 40°
49 %
mây đen u ám
34° / 38.9°
52 %
mây đen u ám
31.1° / 35.2°
65 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
70 %
mây đen u ám
28.2° / 31.4°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 30.2°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
75 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
72 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
71 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
71 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
71 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 32.1°
60 %
mây đen u ám
33.9° / 36.3°
49 %
mây đen u ám
36.8° / 39.9°
41 %
mây đen u ám
38.5° / 41.7°
36 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thủy Dương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thủy Dương - Thị xã Hương Thủy
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
173.17
0.91
0.56
1.31
22.32
7.89
7.61
0.59