Dự báo Thời tiết Phường Thượng Lý - Hồng Bàng
mây đen u ám
- Độ ẩm 61%
- Gió 3.82 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 4.81
Dự báo thời tiết Phường Thượng Lý - Hồng Bàng những ngày tới
28.4° / 35.5°
28.3° / 35.7°
26.1° / 32.2°
26° / 32°
27° / 31.5°
Thời tiết Phường Thượng Lý - Hồng Bàng theo giờ
32.2° / 37.2°
60 %
mây đen u ám
33.7° / 38.8°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 39.5°
54 %
mây đen u ám
35° / 40.7°
51 %
mây đen u ám
35.1° / 41.1°
52 %
mây đen u ám
34.6° / 41°
56 %
mây đen u ám
33.1° / 40°
61 %
mây đen u ám
32° / 38.3°
70 %
mây đen u ám
30.7° / 37°
74 %
mây đen u ám
30.3° / 36.2°
77 %
mây cụm
30.1° / 36.9°
77 %
mây đen u ám
30° / 36.7°
75 %
mây đen u ám
30.5° / 36.6°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 36°
71 %
mây đen u ám
30.3° / 35.5°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 35.8°
75 %
mây đen u ám
29.4° / 36°
78 %
mây đen u ám
29.9° / 35°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 33.8°
81 %
mây đen u ám
29.9° / 33.1°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 34.3°
76 %
mây đen u ám
31.3° / 37°
68 %
mây đen u ám
31.9° / 38°
70 %
mây đen u ám
32.5° / 39°
62 %
mây đen u ám
33.9° / 38.7°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 38.1°
60 %
mây đen u ám
33.2° / 39.9°
59 %
mây đen u ám
35.3° / 40.5°
48 %
mưa nhẹ
34.1° / 40.5°
51 %
mây đen u ám
33° / 38.6°
63 %
mây đen u ám
31° / 36.6°
70 %
mây đen u ám
29.1° / 35.8°
78 %
mây đen u ám
29.6° / 34.1°
81 %
mây đen u ám
30° / 34.4°
81 %
mây đen u ám
29.8° / 34.5°
82 %
mây đen u ám
29.1° / 34.6°
82 %
mây đen u ám
29.1° / 34.2°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 34.8°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 33.2°
81 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.5°
83 %
mưa nhẹ
28.6° / 32.4°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 31.3°
84 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
87 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.1°
88 %
mưa vừa
27° / 32°
87 %
mưa nhẹ
28.8° / 33.3°
80 %
mưa nhẹ
30.8° / 36.7°
72 %
mưa nhẹ
32.3° / 38°
65 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thượng Lý - Hồng Bàng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thượng Lý - Hồng Bàng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
274.88
3.06
0.78
1.47
76.82
19.65
22.45
2.44