Dự báo Thời tiết Phường Hoàng Văn Thụ - Hồng Bàng
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.4%
- Gió 3.74 m/s
- Điểm ngưng 22.8°
- UV 9.45
Dự báo thời tiết Phường Hoàng Văn Thụ - Hồng Bàng những ngày tới
29° / 36.8°
28.3° / 35°
26.6° / 32.3°
25.3° / 31.9°
26.4° / 31.6°
Thời tiết Phường Hoàng Văn Thụ - Hồng Bàng theo giờ
35.1° / 41.4°
48 %
mây đen u ám
36.6° / 42°
47 %
mây đen u ám
36.4° / 41.7°
46 %
mây đen u ám
35.4° / 42°
49 %
mây đen u ám
35° / 41.7°
53 %
mây đen u ám
33° / 40.4°
59 %
mây đen u ám
31° / 38.5°
70 %
mây đen u ám
30.8° / 36.5°
74 %
mây đen u ám
30.8° / 36.1°
77 %
mây cụm
30.1° / 36.2°
77 %
mây đen u ám
30.4° / 36°
75 %
mây đen u ám
30.1° / 36.2°
73 %
mây đen u ám
30.1° / 36.4°
71 %
mây đen u ám
30.6° / 35.6°
73 %
mây đen u ám
30.4° / 35.5°
75 %
mây đen u ám
30° / 35.7°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 34.9°
80 %
mây đen u ám
28.7° / 33.4°
81 %
mây đen u ám
29.3° / 33.9°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 34.4°
76 %
mây đen u ám
31.1° / 37.6°
68 %
mây đen u ám
31.1° / 37.6°
70 %
mây đen u ám
32.3° / 38°
62 %
mây đen u ám
33.2° / 38°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 38.9°
60 %
mây đen u ám
33.2° / 39.4°
59 %
mây đen u ám
36° / 40.1°
48 %
mưa nhẹ
34.5° / 40.3°
51 %
mây đen u ám
32.7° / 38.1°
63 %
mây đen u ám
31.8° / 36°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 35.6°
78 %
mây đen u ám
29.6° / 34.7°
81 %
mây đen u ám
29.2° / 34.7°
81 %
mây đen u ám
29.6° / 34.5°
82 %
mây đen u ám
29.1° / 34.8°
82 %
mây đen u ám
29.1° / 34.9°
82 %
mây đen u ám
28.3° / 34.1°
82 %
mây đen u ám
28.3° / 33.7°
81 %
mưa nhẹ
29° / 32.4°
83 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.8°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 31.4°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 30.4°
87 %
mưa nhẹ
27.5° / 27.5°
88 %
mưa vừa
27.2° / 31.9°
87 %
mưa nhẹ
28.3° / 34°
80 %
mưa nhẹ
31° / 36°
72 %
mưa nhẹ
32° / 38.3°
65 %
mây đen u ám
32.8° / 39.1°
64 %
mưa vừa
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoàng Văn Thụ - Hồng Bàng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hoàng Văn Thụ - Hồng Bàng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
237.26
2.46
0.31
1.97
73.22
19.54
20.46
1.92