Dự báo Thời tiết Hoài Châu Bắc - Thị xã Hoài Nhơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 61%
- Gió 5.82 m/s
- Điểm ngưng 24.4°
- UV 12.06
Dự báo thời tiết Hoài Châu Bắc - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
25° / 33°
27.7° / 34.6°
27.7° / 35.2°
28° / 34.4°
27.4° / 35.3°
Thời tiết Hoài Châu Bắc - Thị xã Hoài Nhơn theo giờ
32.4° / 38.4°
60 %
bầu trời quang đãng
32.9° / 39°
61 %
bầu trời quang đãng
33° / 38.8°
63 %
bầu trời quang đãng
32° / 38.4°
66 %
mây thưa
31.2° / 37°
70 %
mây thưa
30.9° / 37.5°
73 %
mây rải rác
30.3° / 36.6°
77 %
mây cụm
29.8° / 34.2°
82 %
mây cụm
28.2° / 33.7°
84 %
mây rải rác
28.6° / 32.1°
87 %
mưa nhẹ
27.6° / 32.1°
87 %
mưa nhẹ
27.2° / 33°
85 %
mây cụm
27.9° / 31.1°
82 %
mây cụm
27.6° / 30.7°
80 %
mây cụm
27.2° / 30.4°
79 %
mây cụm
27.1° / 29.5°
78 %
mây thưa
27° / 29.8°
78 %
mây rải rác
27.5° / 29.7°
78 %
mây rải rác
27.8° / 27.4°
78 %
mây rải rác
27.2° / 30.8°
76 %
mây cụm
29.2° / 33.6°
67 %
mây cụm
31.2° / 35.5°
60 %
mây cụm
33.5° / 37.5°
56 %
mây rải rác
33.7° / 39.5°
55 %
mây rải rác
33° / 39.2°
56 %
mây rải rác
34° / 39.6°
56 %
mây cụm
34.2° / 40.5°
56 %
mây cụm
34.8° / 40.2°
56 %
mây đen u ám
32.7° / 38.8°
64 %
mây đen u ám
32.5° / 38.9°
63 %
mây đen u ám
32.2° / 38.6°
65 %
mây đen u ám
30.6° / 36.9°
75 %
mây đen u ám
29.1° / 35.9°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 34.7°
78 %
mây đen u ám
29° / 34.7°
75 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 32.2°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 32.3°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
74 %
mây đen u ám
28.3° / 31.6°
75 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 30.3°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 30.3°
75 %
mây đen u ám
28.2° / 31.7°
73 %
mây đen u ám
31° / 33.4°
65 %
mây đen u ám
31.6° / 35.8°
61 %
mây đen u ám
32.3° / 37.1°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 38.8°
54 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Hoài Châu Bắc - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hoài Châu Bắc - Thị xã Hoài Nhơn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
245.87
1.09
0.21
1.5
56.25
13.69
14.83
0.84