Dự báo Thời tiết Phường Bồng Sơn - Thị xã Hoài Nhơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 62%
- Gió 5.82 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 12.06
Dự báo thời tiết Phường Bồng Sơn - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
25.1° / 32.2°
27.8° / 34.5°
27° / 35.4°
27.6° / 34.9°
27.2° / 35.6°
Thời tiết Phường Bồng Sơn - Thị xã Hoài Nhơn theo giờ
32.3° / 38.1°
60 %
bầu trời quang đãng
33° / 38.3°
61 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 38.8°
63 %
bầu trời quang đãng
31.6° / 38.3°
66 %
mây thưa
31.6° / 37.5°
70 %
mây thưa
30.8° / 37.4°
73 %
mây rải rác
30.6° / 36.3°
77 %
mây cụm
29.6° / 34.9°
82 %
mây cụm
28.7° / 33.7°
84 %
mây rải rác
28° / 32.3°
87 %
mưa nhẹ
28° / 32.2°
87 %
mưa nhẹ
27.8° / 33°
85 %
mây cụm
27.7° / 31.7°
82 %
mây cụm
27.9° / 30.5°
80 %
mây cụm
27.4° / 30.6°
79 %
mây cụm
28° / 30°
78 %
mây thưa
27.4° / 29.8°
78 %
mây rải rác
27.6° / 29.2°
78 %
mây rải rác
27.7° / 27.6°
78 %
mây rải rác
27° / 30.8°
76 %
mây cụm
29.4° / 33°
67 %
mây cụm
31.1° / 35.7°
60 %
mây cụm
33.5° / 37.9°
56 %
mây rải rác
33.2° / 40°
55 %
mây rải rác
33.8° / 39.3°
56 %
mây rải rác
33° / 39.6°
56 %
mây cụm
34.4° / 40.8°
56 %
mây cụm
34.9° / 40.4°
56 %
mây đen u ám
33° / 38.2°
64 %
mây đen u ám
32.1° / 38.1°
63 %
mây đen u ám
32.4° / 39°
65 %
mây đen u ám
30.7° / 36.3°
75 %
mây đen u ám
29.4° / 35.3°
79 %
mây đen u ám
29.4° / 34.4°
78 %
mây đen u ám
30° / 34.8°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 33.3°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 32°
71 %
mây đen u ám
28.5° / 32.4°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 31.1°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
28.2° / 30°
75 %
mây đen u ám
28.8° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
73 %
mây đen u ám
30.9° / 33.3°
65 %
mây đen u ám
31.2° / 35.3°
61 %
mây đen u ám
32.7° / 37.9°
58 %
mây đen u ám
33.8° / 38.8°
54 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bồng Sơn - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bồng Sơn - Thị xã Hoài Nhơn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
246.67
1.29
0.71
0.6
55.95
13.89
14.13
0.74