Dự báo Thời tiết Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.8%
- Gió 1.62 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 7.38
Dự báo thời tiết Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
26° / 34°
26° / 34.1°
25.3° / 29.6°
24.4° / 34.1°
24.8° / 32.2°
Thời tiết Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang theo giờ
32° / 38.4°
61 %
mây đen u ám
32.3° / 38.9°
62 %
mây đen u ám
32.2° / 38.4°
61 %
mây đen u ám
33.1° / 39.9°
58 %
mây đen u ám
34.4° / 39.9°
55 %
mây đen u ám
34.7° / 39.3°
54 %
mây đen u ám
33.5° / 40.7°
60 %
mây đen u ám
32° / 38°
72 %
mây đen u ám
29° / 33.7°
78 %
mây đen u ám
28.7° / 32.7°
80 %
mây đen u ám
27° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 30.4°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 30.4°
85 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.2°
92 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.6°
94 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
95 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.2°
95 %
mây đen u ám
27.1° / 32.6°
88 %
mây đen u ám
29.6° / 35.5°
80 %
mây đen u ám
30.5° / 38°
74 %
mây đen u ám
31.5° / 38.4°
73 %
mưa nhẹ
33.6° / 41°
64 %
mưa nhẹ
34.8° / 41.8°
58 %
mưa nhẹ
33.4° / 40.2°
62 %
mưa nhẹ
32.5° / 39°
70 %
mưa nhẹ
30.3° / 37.7°
78 %
mưa nhẹ
30.1° / 38°
81 %
mưa nhẹ
29.7° / 36.2°
85 %
mưa nhẹ
27.7° / 32.9°
90 %
mưa nhẹ
27.7° / 31.4°
92 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.1°
96 %
mưa vừa
26.3° / 26.7°
96 %
mưa cường độ nặng
25.1° / 27.9°
99 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 27.6°
100 %
mưa cường độ nặng
26.5° / 27.3°
100 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 27.8°
100 %
mưa cường độ nặng
25.4° / 26.4°
100 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 26.5°
100 %
mưa cường độ nặng
26° / 26.2°
100 %
mưa cường độ nặng
25.3° / 26.2°
100 %
mưa cường độ nặng
25.1° / 26.1°
100 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 26.1°
100 %
mưa cường độ nặng
25.3° / 27.7°
99 %
mưa vừa
26.9° / 27.3°
97 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
184.51
1.48
0.98
0.72
38.6
2.24
2.43
0.53