Dự báo Thời tiết Triệu Trung - Triệu Phong
mây đen u ám
- Độ ẩm 49.5%
- Gió 2.71 m/s
- Điểm ngưng 21.4°
- UV 1.41
Dự báo thời tiết Triệu Trung - Triệu Phong những ngày tới
27° / 39.5°
26° / 42.6°
27.8° / 41.1°
28.2° / 40.6°
29° / 41.6°
Thời tiết Triệu Trung - Triệu Phong theo giờ
34.8° / 38.9°
46 %
mây đen u ám
33.2° / 37.8°
49 %
mây đen u ám
33° / 37°
50 %
mây đen u ám
33.6° / 36.8°
54 %
mây đen u ám
31.2° / 35.6°
64 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
76 %
mây đen u ám
28.2° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.6° / 29.6°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
71 %
mây đen u ám
27° / 29.2°
72 %
mây đen u ám
28° / 27.2°
73 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
73 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 29.9°
72 %
mây đen u ám
31.1° / 33.3°
58 %
mây đen u ám
34.4° / 37.5°
46 %
mây đen u ám
36.9° / 40.8°
40 %
mây cụm
38.8° / 42°
35 %
mây cụm
40.7° / 42.6°
30 %
mây rải rác
41.2° / 43°
26 %
mây rải rác
42.4° / 44.7°
25 %
mây rải rác
42.3° / 43.7°
24 %
mây thưa
43° / 44.8°
25 %
mây thưa
39.4° / 42.1°
30 %
mây thưa
37.7° / 39.1°
35 %
mây thưa
35.6° / 37.9°
40 %
mây thưa
32.5° / 34.1°
47 %
mây thưa
30.8° / 33°
54 %
bầu trời quang đãng
29.4° / 32°
57 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 30.5°
57 %
bầu trời quang đãng
29.3° / 30°
58 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 30.5°
59 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 29.4°
60 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 30°
63 %
bầu trời quang đãng
27° / 29.5°
64 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 29.4°
63 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 31.2°
57 %
bầu trời quang đãng
30° / 32.7°
57 %
bầu trời quang đãng
32.6° / 34.5°
51 %
bầu trời quang đãng
34.9° / 37.2°
44 %
bầu trời quang đãng
36.6° / 39.5°
39 %
bầu trời quang đãng
38° / 41.9°
34 %
bầu trời quang đãng
39.6° / 41°
32 %
bầu trời quang đãng
40.5° / 43.2°
30 %
bầu trời quang đãng
40.7° / 44°
28 %
bầu trời quang đãng
41.2° / 44.2°
28 %
mây rải rác
Nhiệt độ và lượng mưa Triệu Trung - Triệu Phong những ngày tới
Chất lượng không khí tại Triệu Trung - Triệu Phong
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
162.32
0.81
0.72
0.31
37.64
2.93
2.7
0.42