Dự báo Thời tiết Hải Thượng - Hải Lăng
mây đen u ám
- Độ ẩm 25.1%
- Gió 1.53 m/s
- Điểm ngưng 17.8°
- UV 7.63
Dự báo thời tiết Hải Thượng - Hải Lăng những ngày tới
26.8° / 42°
26.7° / 42.3°
27.6° / 41°
29° / 39.6°
28.5° / 42°
Thời tiết Hải Thượng - Hải Lăng theo giờ
41.3° / 43.9°
25 %
mây đen u ám
41.9° / 43.4°
27 %
mây đen u ám
38.9° / 42.7°
35 %
mây đen u ám
36.7° / 40.2°
43 %
mây đen u ám
33.4° / 38.6°
54 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
73 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
77 %
mây đen u ám
28.2° / 31.8°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 30.1°
73 %
mây đen u ám
27.7° / 29°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 29°
71 %
mây đen u ám
27.8° / 29.2°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 27.2°
73 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
74 %
mây đen u ám
27.1° / 29.1°
72 %
mây đen u ám
31.8° / 33.2°
58 %
mây đen u ám
34.6° / 37°
46 %
mây đen u ám
36.5° / 40.5°
40 %
mây cụm
38.4° / 41.8°
35 %
mây cụm
40.4° / 42.8°
30 %
mây rải rác
41.9° / 43.3°
26 %
mây rải rác
42.3° / 44.6°
25 %
mây rải rác
42.9° / 43.6°
24 %
mây thưa
42.8° / 45°
25 %
mây thưa
39.1° / 42.4°
30 %
mây thưa
37.2° / 39.2°
35 %
mây thưa
35.4° / 37.7°
40 %
mây thưa
32.9° / 34.6°
47 %
mây thưa
30.9° / 32.4°
54 %
bầu trời quang đãng
29.4° / 31.2°
57 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 30°
57 %
bầu trời quang đãng
29° / 30.7°
58 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 30.9°
59 %
bầu trời quang đãng
29° / 29.1°
60 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 29.8°
63 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 29.7°
64 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 29.6°
63 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 31.9°
57 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 32°
57 %
bầu trời quang đãng
32.3° / 34.3°
51 %
bầu trời quang đãng
34° / 37°
44 %
bầu trời quang đãng
36.5° / 39.5°
39 %
bầu trời quang đãng
39° / 41.5°
34 %
bầu trời quang đãng
39.4° / 41.3°
32 %
bầu trời quang đãng
40° / 43.2°
30 %
bầu trời quang đãng
40.3° / 43.7°
28 %
bầu trời quang đãng
Nhiệt độ và lượng mưa Hải Thượng - Hải Lăng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hải Thượng - Hải Lăng
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
158.75
0.41
0.21
1.07
41.85
2.38
2.04
0.9