Dự báo Thời tiết Phường Ninh Khánh - Thành Phố Ninh Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 46.5%
- Gió 4.07 m/s
- Điểm ngưng 22.6°
- UV 3.3
Dự báo thời tiết Phường Ninh Khánh - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
27.8° / 37.4°
29.6° / 36.2°
25.3° / 31.7°
25.1° / 29.7°
26.5° / 30.3°
Thời tiết Phường Ninh Khánh - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
36.6° / 41°
46 %
mây đen u ám
36.6° / 41.5°
47 %
mây đen u ám
36° / 41.6°
47 %
mây đen u ám
37.2° / 41.2°
42 %
mây đen u ám
37.4° / 41.6°
42 %
mây đen u ám
34.6° / 39°
52 %
mây đen u ám
31.2° / 38.3°
66 %
mây cụm
30.7° / 36.6°
75 %
mây cụm
30.5° / 37°
75 %
mây đen u ám
30.3° / 36.2°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
61 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 31°
67 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
68 %
mây đen u ám
29.4° / 32.5°
69 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
70 %
mây đen u ám
29.1° / 32.7°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 32.3°
71 %
mây đen u ám
29.6° / 32.2°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33.7°
71 %
mây đen u ám
31° / 35°
67 %
mây đen u ám
31.4° / 36.4°
61 %
mây đen u ám
31.9° / 36.2°
61 %
mây đen u ám
32.2° / 38°
62 %
mây đen u ám
32.7° / 38.8°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 39°
57 %
mây đen u ám
35.4° / 40.2°
50 %
mây đen u ám
36.1° / 42°
46 %
mây đen u ám
35.7° / 40.4°
50 %
mây đen u ám
33.7° / 39.4°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 36.8°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 35°
69 %
mây đen u ám
31° / 35.3°
71 %
mây đen u ám
31° / 35.7°
74 %
mây đen u ám
30° / 36.3°
76 %
mây đen u ám
30.3° / 35.6°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 35.2°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 33.3°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
84 %
mây đen u ám
27.7° / 32.8°
88 %
mây đen u ám
27.7° / 31.2°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 31.9°
88 %
mây đen u ám
29° / 34°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 33.9°
81 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
80 %
mây đen u ám
30° / 37°
71 %
mây đen u ám
32° / 37.4°
68 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ninh Khánh - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Ninh Khánh - Thành Phố Ninh Bình
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
212.09
1.83
0.48
1.17
55.66
7.03
7.48
0.75