Dự báo Thời tiết Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà
mây đen u ám
- Độ ẩm 61.7%
- Gió 5.43 m/s
- Điểm ngưng 22.2°
- UV 3.19
Dự báo thời tiết Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà những ngày tới
27.2° / 35°
27.4° / 35.3°
28.9° / 30.4°
25.8° / 28.1°
25.1° / 30.5°
Thời tiết Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà theo giờ
31.2° / 35.2°
61 %
mây đen u ám
31.6° / 35.7°
61 %
mây đen u ám
31.3° / 35.5°
62 %
mây đen u ám
30.2° / 34.9°
64 %
mây đen u ám
29.4° / 33°
65 %
mây đen u ám
28° / 31°
67 %
mây đen u ám
28.9° / 30°
71 %
mây đen u ám
27.2° / 29.8°
73 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 31.6°
69 %
mây cụm
29.5° / 31.1°
67 %
mây đen u ám
29° / 32°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 32.3°
64 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 32°
67 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
68 %
mây đen u ám
29.3° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 34°
69 %
mây đen u ám
30.2° / 34.4°
64 %
mây đen u ám
31.2° / 35.4°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 35.1°
55 %
mây đen u ám
32.5° / 36.2°
56 %
mây đen u ám
35.6° / 39.7°
46 %
mây đen u ám
35° / 39.6°
44 %
mây đen u ám
33.6° / 37.8°
50 %
mây đen u ám
32.9° / 36.9°
57 %
mây đen u ám
30.5° / 34.9°
60 %
mây đen u ám
30.7° / 33.9°
64 %
mây đen u ám
30° / 32.3°
65 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 31.6°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 31.9°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 31.7°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 31.7°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 32.1°
64 %
mây đen u ám
30° / 31.2°
64 %
mây đen u ám
29.9° / 31.9°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 31.3°
68 %
mây đen u ám
29.8° / 33°
67 %
mây đen u ám
30° / 35°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
66 %
mây đen u ám
30.8° / 34.6°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 34.6°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
68 %
mây đen u ám
30.4° / 35°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 35.8°
68 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
195.53
0.84
0.67
0.86
42.24
8.74
8.48
0.58