Dự báo Thời tiết Quỳnh Lộc - Thị xã Hoàng Mai
mây cụm
- Độ ẩm 40.6%
- Gió 7.24 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 9.6
Dự báo thời tiết Quỳnh Lộc - Thị xã Hoàng Mai những ngày tới
27.5° / 37°
29.9° / 36.5°
28.7° / 39.2°
26.8° / 28.7°
26.7° / 30.5°
Thời tiết Quỳnh Lộc - Thị xã Hoàng Mai theo giờ
37.4° / 41.8°
40 %
mây cụm
37.6° / 42°
40 %
mây cụm
37.6° / 41°
41 %
mây đen u ám
36.5° / 41°
41 %
mây đen u ám
36.7° / 40.4°
40 %
mây đen u ám
35.8° / 38.7°
43 %
mây đen u ám
33.8° / 36.4°
52 %
mây đen u ám
31.9° / 34.3°
59 %
mây đen u ám
29° / 32.7°
65 %
mây đen u ám
28.2° / 31°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 31.6°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
69 %
mây đen u ám
29.6° / 32.3°
67 %
mây đen u ám
29° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
29.6° / 32.1°
68 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
67 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
66 %
mây đen u ám
29.8° / 32.3°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 32.7°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 34.6°
63 %
mây đen u ám
30.7° / 34.9°
63 %
mây đen u ám
31.2° / 36°
60 %
mây đen u ám
34.8° / 38°
46 %
mây đen u ám
36.8° / 39.1°
40 %
mây đen u ám
36° / 39°
41 %
mây đen u ám
34° / 38.2°
45 %
mây đen u ám
35.2° / 38.6°
44 %
mây đen u ám
36.9° / 40.5°
40 %
mây đen u ám
36.7° / 40°
40 %
mây đen u ám
35.9° / 38.4°
43 %
mây đen u ám
34.7° / 38°
49 %
mây đen u ám
32.6° / 35.8°
54 %
mây đen u ám
31.8° / 34.2°
58 %
mây đen u ám
30.4° / 33°
62 %
mây đen u ám
30.8° / 34.2°
63 %
mây đen u ám
31° / 34.6°
60 %
mây đen u ám
32° / 34.7°
59 %
mây đen u ám
31.8° / 34.8°
59 %
mây đen u ám
30.2° / 33.2°
58 %
mây đen u ám
31.8° / 34.9°
57 %
mây đen u ám
32° / 34.4°
58 %
mây đen u ám
30.4° / 33.1°
59 %
mây đen u ám
30.7° / 33.3°
60 %
mây đen u ám
30.9° / 34°
61 %
mây đen u ám
32.2° / 36.6°
55 %
mây đen u ám
34.1° / 38.9°
47 %
mây đen u ám
35° / 39°
44 %
mây đen u ám
35.5° / 39.8°
44 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Quỳnh Lộc - Thị xã Hoàng Mai những ngày tới
Chất lượng không khí tại Quỳnh Lộc - Thị xã Hoàng Mai
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
250.98
1.42
0.98
1.5
46.41
12.46
12.71
0.67