Dự báo Thời tiết Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 46%
- Gió 2.94 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 11.16
Dự báo thời tiết Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
27.6° / 37.9°
30° / 33.9°
26.4° / 30.2°
25.4° / 32.4°
26.9° / 32.8°
Thời tiết Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên theo giờ
36.9° / 41.5°
46 %
mây đen u ám
37° / 41.2°
45 %
mây đen u ám
36.5° / 41.4°
44 %
mây đen u ám
36.3° / 41.7°
43 %
mây đen u ám
38° / 41.8°
41 %
mây đen u ám
36.6° / 41.4°
45 %
mây đen u ám
33.9° / 38.9°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 36.1°
67 %
mây đen u ám
31° / 37°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 36.1°
75 %
mây đen u ám
30.4° / 36.9°
71 %
mây đen u ám
30.4° / 34.8°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 32°
68 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°
69 %
mây đen u ám
29.5° / 32.3°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 32.1°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 32.6°
71 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 34.5°
73 %
mây đen u ám
31.1° / 36.6°
67 %
mây đen u ám
31.6° / 37°
66 %
mây đen u ám
31.9° / 37.1°
68 %
mây đen u ám
31.4° / 37°
70 %
mây đen u ám
30.2° / 36.4°
71 %
mây đen u ám
32.4° / 39.2°
63 %
mây đen u ám
33.5° / 38°
59 %
mây đen u ám
33.5° / 39.3°
57 %
mây đen u ám
33° / 38.3°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 38°
62 %
mây đen u ám
31.3° / 37.1°
64 %
mây đen u ám
30.3° / 36°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 35°
74 %
mây đen u ám
29.5° / 35°
76 %
mây đen u ám
29.8° / 35°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34.8°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 34.1°
82 %
mây đen u ám
28.4° / 33.5°
85 %
mưa vừa
27° / 31.3°
89 %
mưa vừa
27.1° / 32°
90 %
mây đen u ám
27.5° / 27.6°
91 %
mưa nhẹ
27° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
92 %
mây đen u ám
27° / 30.3°
88 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.5°
88 %
mưa vừa
28.3° / 33°
83 %
mây đen u ám
30.2° / 36.4°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 37°
71 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
210.34
1.65
0.49
0.98
57.55
7.88
8.71
1.23