Dự báo Thời tiết Phường Hải Thành - Dương Kinh
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.3%
- Gió 3.82 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 4.81
Dự báo thời tiết Phường Hải Thành - Dương Kinh những ngày tới
28.3° / 35.3°
28.9° / 35.8°
26.9° / 32.3°
26° / 31.4°
26° / 32°
Thời tiết Phường Hải Thành - Dương Kinh theo giờ
32.8° / 37.2°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 38.6°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 39.9°
54 %
mây đen u ám
34° / 40.2°
51 %
mây đen u ám
36° / 41.1°
52 %
mây đen u ám
34° / 41.7°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 39.2°
61 %
mây đen u ám
31.5° / 38.1°
70 %
mây đen u ám
30.9° / 36.1°
74 %
mây đen u ám
30.7° / 36.6°
77 %
mây cụm
30.5° / 36.6°
77 %
mây đen u ám
30° / 36.5°
75 %
mây đen u ám
30.7° / 36.2°
73 %
mây đen u ám
30.5° / 36.2°
71 %
mây đen u ám
30.7° / 35.5°
73 %
mây đen u ám
30.6° / 35°
75 %
mây đen u ám
29.1° / 35.1°
78 %
mây đen u ám
29° / 34.5°
80 %
mây đen u ám
28.9° / 33.1°
81 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 34.5°
76 %
mây đen u ám
31.2° / 37.1°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 37.3°
70 %
mây đen u ám
32.3° / 38.8°
62 %
mây đen u ám
33.7° / 38.4°
58 %
mây đen u ám
32.3° / 38.9°
60 %
mây đen u ám
33° / 39.3°
59 %
mây đen u ám
35.6° / 40.1°
48 %
mưa nhẹ
34.5° / 40.8°
51 %
mây đen u ám
32.7° / 38.8°
63 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 35.7°
78 %
mây đen u ám
29° / 34.4°
81 %
mây đen u ám
29.4° / 34.9°
81 %
mây đen u ám
29.6° / 34.6°
82 %
mây đen u ám
29.4° / 34.1°
82 %
mây đen u ám
29° / 34.2°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 35°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 33.3°
81 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.8°
83 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.5°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 32°
84 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
87 %
mưa nhẹ
27° / 27.3°
88 %
mưa vừa
27.2° / 31.8°
87 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.5°
80 %
mưa nhẹ
30.5° / 36.9°
72 %
mưa nhẹ
32.4° / 38.4°
65 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hải Thành - Dương Kinh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hải Thành - Dương Kinh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
274.68
3.36
0.98
1.77
76.72
20.55
22.45
2.44