Dự báo Thời tiết Phường Tân Dân - Chí Linh
mây đen u ám
- Độ ẩm 49.7%
- Gió 2.68 m/s
- Điểm ngưng 22.1°
- UV 11.16
Dự báo thời tiết Phường Tân Dân - Chí Linh những ngày tới
28.3° / 36.9°
29.1° / 36.2°
26.6° / 31.7°
25.8° / 33.6°
26.9° / 34.3°
Thời tiết Phường Tân Dân - Chí Linh theo giờ
35.3° / 40.1°
49 %
mây đen u ám
36° / 40.5°
47 %
mây đen u ám
36.1° / 40°
45 %
mây đen u ám
36.9° / 41.8°
44 %
mây đen u ám
36.8° / 41.3°
45 %
mây đen u ám
37° / 41.5°
47 %
mây đen u ám
34.8° / 39.5°
53 %
mây đen u ám
31.4° / 36.1°
61 %
mây đen u ám
31.1° / 36.3°
67 %
mây cụm
31° / 37°
70 %
mây đen u ám
30.9° / 36.4°
70 %
mây đen u ám
31.9° / 36.8°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 35.3°
66 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
66 %
mây đen u ám
31° / 34.5°
68 %
mây đen u ám
29.6° / 33.8°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 34°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33.4°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 33.4°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 35.1°
69 %
mây đen u ám
30.2° / 36.2°
72 %
mây đen u ám
32.9° / 37.6°
64 %
mây đen u ám
32.4° / 38.1°
63 %
mây đen u ám
31.2° / 38°
66 %
mây đen u ám
33.1° / 39.8°
61 %
mây đen u ám
35.5° / 40.7°
51 %
mây đen u ám
36.2° / 41.6°
46 %
mây đen u ám
35.3° / 41.4°
49 %
mây đen u ám
33.9° / 40.4°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 39.9°
57 %
mây đen u ám
32.1° / 38.7°
62 %
mây đen u ám
30.4° / 35.2°
73 %
mây đen u ám
29.4° / 35.6°
75 %
mây đen u ám
29.1° / 35.8°
75 %
mây đen u ám
29.6° / 35.1°
76 %
mây đen u ám
29.7° / 34.9°
75 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.9°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 33.8°
79 %
mưa vừa
28.1° / 32.5°
81 %
mưa vừa
28° / 31.8°
85 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.9°
87 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.6°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
27.2° / 31°
87 %
mưa vừa
27.2° / 31.6°
83 %
mưa vừa
28.1° / 32.4°
79 %
mây đen u ám
30.3° / 35.1°
73 %
mây đen u ám
30.4° / 36.2°
71 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Dân - Chí Linh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Dân - Chí Linh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
221.28
1.75
0.41
1.51
61.05
9.33
10.56
1.78