Dự báo Thời tiết Phường Kỳ Thịnh - Thị xã Kỳ Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 63.6%
- Gió 3.54 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 1.2
Dự báo thời tiết Phường Kỳ Thịnh - Thị xã Kỳ Anh những ngày tới
27.8° / 33.8°
30.3° / 32.5°
30.3° / 32.5°
26.3° / 28.9°
25.4° / 27.7°
Thời tiết Phường Kỳ Thịnh - Thị xã Kỳ Anh theo giờ
31.2° / 35.5°
62 %
mây đen u ám
31.6° / 35.6°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 35.3°
64 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
64 %
mây đen u ám
31° / 34.2°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 33.8°
68 %
mây đen u ám
28° / 31.3°
72 %
mây cụm
28.3° / 31.8°
73 %
mây cụm
29.1° / 32.4°
68 %
mây cụm
30.1° / 33.9°
62 %
mây đen u ám
30.7° / 33.4°
60 %
mây đen u ám
30.5° / 33.9°
58 %
mây đen u ám
31° / 33.2°
59 %
mây đen u ám
30.2° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
61 %
mây đen u ám
30.3° / 33.8°
61 %
mây đen u ám
30.9° / 33.4°
61 %
mây đen u ám
30.6° / 33.4°
60 %
mây đen u ám
31° / 33.3°
60 %
mây đen u ám
30.8° / 34.2°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 34.2°
59 %
mây đen u ám
32° / 35.1°
58 %
mây đen u ám
32° / 35.7°
58 %
mây đen u ám
32° / 36.1°
56 %
mây đen u ám
32.2° / 36.8°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 36.3°
54 %
mây đen u ám
32.7° / 36.5°
54 %
mây đen u ám
32.4° / 36.7°
56 %
mây đen u ám
32.4° / 35.6°
56 %
mây đen u ám
31.2° / 35.5°
56 %
mây đen u ám
31.4° / 35.8°
56 %
mây đen u ám
31.3° / 35.6°
56 %
mây đen u ám
31° / 34.4°
57 %
mây đen u ám
30.2° / 35°
60 %
mây đen u ám
30.6° / 33.2°
62 %
mây đen u ám
30.1° / 33.8°
60 %
mây đen u ám
31.5° / 33.2°
58 %
mây đen u ám
30.5° / 33.5°
59 %
mây đen u ám
30.8° / 33.1°
59 %
mây đen u ám
30.9° / 33.3°
61 %
mây đen u ám
31° / 33.5°
60 %
mây đen u ám
31.7° / 35.8°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 35.7°
58 %
mây đen u ám
31.5° / 35.3°
59 %
mây đen u ám
31.8° / 35.9°
60 %
mây đen u ám
32.6° / 36.6°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 35.2°
62 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
61 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Kỳ Thịnh - Thị xã Kỳ Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Kỳ Thịnh - Thị xã Kỳ Anh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
179.3
1.44
0.28
1.19
45.11
8.76
8.61
0.82