Dự báo Thời tiết Thạch Đài - Thạch Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 49%
- Gió 4.82 m/s
- Điểm ngưng 22.1°
- UV 8.06
Dự báo thời tiết Thạch Đài - Thạch Hà những ngày tới
27.5° / 34.1°
30.1° / 35.4°
28.6° / 38°
26.8° / 28.8°
25.7° / 30.7°
Thời tiết Thạch Đài - Thạch Hà theo giờ
34.9° / 38.1°
49 %
mây đen u ám
34.7° / 38.6°
50 %
mây đen u ám
33.1° / 37.8°
53 %
mây đen u ám
32.6° / 36°
57 %
mây đen u ám
32.9° / 38°
57 %
mây đen u ám
32.1° / 37.4°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 36.7°
56 %
mây đen u ám
31° / 34°
57 %
mây đen u ám
30.4° / 33.5°
62 %
mây đen u ám
30.7° / 33.1°
64 %
mây đen u ám
30° / 34.6°
61 %
mây đen u ám
30.7° / 33.5°
60 %
mây đen u ám
30.8° / 33.6°
59 %
mây đen u ám
31.1° / 34.4°
58 %
mây đen u ám
30.2° / 33.1°
58 %
mây đen u ám
30.6° / 33.8°
59 %
mây đen u ám
30.8° / 33.7°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 34°
62 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 35.7°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 37.1°
54 %
mây đen u ám
34.3° / 38.4°
49 %
mây đen u ám
35.2° / 39.8°
47 %
mây đen u ám
35.9° / 38.2°
45 %
mây đen u ám
34.4° / 37.1°
49 %
mây đen u ám
34° / 37.5°
50 %
mây đen u ám
34.7° / 38.8°
50 %
mây đen u ám
35° / 38.9°
50 %
mây đen u ám
34.3° / 38.2°
50 %
mây đen u ám
34° / 37.4°
51 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
52 %
mây đen u ám
33.1° / 36.4°
53 %
mây đen u ám
32.5° / 36.5°
54 %
mây đen u ám
32.9° / 35.7°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 35.8°
58 %
mây đen u ám
32.2° / 36°
57 %
mây đen u ám
32.8° / 35.3°
55 %
mây đen u ám
31.2° / 34.8°
57 %
mây đen u ám
32° / 34.6°
57 %
mây đen u ám
31.2° / 34.8°
58 %
mây đen u ám
31.8° / 34.8°
59 %
mây đen u ám
31.6° / 34.4°
60 %
mây đen u ám
31.7° / 34.4°
60 %
mây đen u ám
32.1° / 35°
58 %
mây đen u ám
32.1° / 36.4°
54 %
mây đen u ám
33.4° / 37.4°
54 %
mây đen u ám
34° / 38.2°
50 %
mây đen u ám
34.8° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thạch Đài - Thạch Hà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thạch Đài - Thạch Hà
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
235.99
1.69
0.52
1.74
49.13
12.16
12.63
0.3