Dự báo Thời tiết Biển Cửa Sót - Hà Tĩnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 53.6%
- Gió 4.23 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 5.89
Dự báo thời tiết Biển Cửa Sót - Hà Tĩnh những ngày tới
27.4° / 33.5°
30.3° / 35.7°
28° / 38.3°
26.6° / 28.4°
26° / 30.8°
Thời tiết Biển Cửa Sót - Hà Tĩnh theo giờ
33.4° / 37.5°
54 %
mây đen u ám
33.6° / 37.4°
53 %
mây đen u ám
33.8° / 37.2°
52 %
mây đen u ám
33.6° / 38°
52 %
mây đen u ám
32.6° / 37°
56 %
mây đen u ám
31.4° / 35.6°
61 %
mây đen u ám
32.7° / 36.9°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 37.1°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 36.4°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
57 %
mây đen u ám
31° / 33.2°
62 %
mây đen u ám
30.3° / 33.6°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 34.8°
61 %
mây đen u ám
30.7° / 33.8°
60 %
mây đen u ám
30.3° / 33.9°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 34.8°
58 %
mây đen u ám
30.5° / 33.5°
58 %
mây đen u ám
30.3° / 33.3°
59 %
mây đen u ám
30.7° / 33.4°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 33.1°
62 %
mây đen u ám
30.7° / 33.6°
62 %
mây đen u ám
31.1° / 35.4°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 37.6°
54 %
mây đen u ám
35° / 38.6°
49 %
mây đen u ám
35.6° / 39.6°
47 %
mây đen u ám
35° / 38.2°
45 %
mây đen u ám
34.9° / 37°
49 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
50 %
mây đen u ám
34.8° / 38°
50 %
mây đen u ám
34.2° / 38.7°
50 %
mây đen u ám
34.7° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 37.9°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 37.8°
52 %
mây đen u ám
34° / 36.9°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 36.9°
54 %
mây đen u ám
32.5° / 35.6°
56 %
mây đen u ám
31.5° / 35.1°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 35.9°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 35.7°
55 %
mây đen u ám
31.7° / 34.3°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 34.7°
57 %
mây đen u ám
31.2° / 34.8°
58 %
mây đen u ám
31.7° / 34.3°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 34.5°
60 %
mây đen u ám
31.2° / 34.5°
60 %
mây đen u ám
32° / 35.7°
58 %
mây đen u ám
33° / 36.2°
54 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
54 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Biển Cửa Sót - Hà Tĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Biển Cửa Sót - Hà Tĩnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
296.81
2.52
0.91
2.5
43.3
17.14
16.92
1.44