Dự báo Thời tiết Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.6%
- Gió 2.84 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 9.75
Dự báo thời tiết Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
27.1° / 37.4°
28.6° / 33.4°
27° / 30.7°
25.7° / 32.8°
26.8° / 32.9°
Thời tiết Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên theo giờ
35.3° / 41.4°
49 %
mây đen u ám
36.7° / 41.4°
47 %
mây đen u ám
36.5° / 41.5°
46 %
mây đen u ám
37° / 41.9°
45 %
mây đen u ám
36.3° / 42°
44 %
mây đen u ám
37.5° / 42.2°
42 %
mây đen u ám
36.8° / 41.8°
45 %
mây đen u ám
33.2° / 38.5°
57 %
mây đen u ám
30° / 35.7°
67 %
mây đen u ám
30.7° / 35.9°
74 %
mây đen u ám
30.5° / 35.2°
76 %
mây đen u ám
30.6° / 35.3°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 34°
66 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
29.9° / 32.6°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 32.8°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 33.5°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 32.5°
70 %
mây đen u ám
29° / 33.1°
72 %
mây đen u ám
29.7° / 35°
74 %
mây đen u ám
31.4° / 37°
68 %
mây đen u ám
31.8° / 37°
67 %
mây đen u ám
31.1° / 37°
70 %
mây đen u ám
30.9° / 36.6°
72 %
mây đen u ám
30° / 36°
72 %
mây đen u ám
32.4° / 38.9°
67 %
mây đen u ám
32.8° / 38°
62 %
mây đen u ám
33.3° / 39.2°
57 %
mây đen u ám
32.7° / 38.8°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 37.5°
64 %
mây đen u ám
31.3° / 37.5°
66 %
mây đen u ám
30.3° / 35.8°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 34.4°
73 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
76 %
mây đen u ám
29.2° / 33.4°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 33.2°
80 %
mây đen u ám
28.7° / 33.6°
83 %
mây đen u ám
28.3° / 33.6°
85 %
mưa nhẹ
27.3° / 31°
90 %
mưa vừa
27.6° / 31°
92 %
mây đen u ám
27.5° / 27.4°
92 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
27.3° / 30.1°
88 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.8°
88 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.1°
83 %
mây đen u ám
30.7° / 36.1°
74 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
204.65
1.74
0.58
1.51
53.57
7.4
6.67
1.21