Dự báo Thời tiết Phường Vệ An - Thành Phố Bắc Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 45.9%
- Gió 3.82 m/s
- Điểm ngưng 22.8°
- UV 4.11
Dự báo thời tiết Phường Vệ An - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
28.7° / 36°
28.2° / 34.2°
25.4° / 29.4°
26° / 33°
26.8° / 35.8°
Thời tiết Phường Vệ An - Thành Phố Bắc Ninh theo giờ
35.2° / 41.5°
47 %
mây đen u ám
36° / 41.9°
45 %
mây đen u ám
36.6° / 40.8°
44 %
mây đen u ám
36.8° / 41.3°
45 %
mây cụm
35.9° / 40.8°
48 %
mây đen u ám
34.4° / 40.3°
53 %
mây đen u ám
35.5° / 40.9°
50 %
mây đen u ám
34.6° / 40.9°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 37.3°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 35.6°
61 %
mây đen u ám
30.2° / 35.1°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 35°
71 %
mưa nhẹ
30.5° / 36.7°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 35.7°
72 %
mây đen u ám
31° / 36°
70 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
69 %
mây đen u ám
29.2° / 33.3°
70 %
mây đen u ám
29.1° / 33.8°
72 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
74 %
mây đen u ám
29.2° / 33.7°
77 %
mây đen u ám
29.7° / 34.4°
78 %
mây đen u ám
29.8° / 35.1°
76 %
mây đen u ám
29.6° / 36°
77 %
mây đen u ám
30.9° / 36.6°
74 %
mây đen u ám
31.9° / 37.6°
68 %
mây đen u ám
33.4° / 40.2°
58 %
mây đen u ám
34.2° / 41.4°
55 %
mưa nhẹ
34.3° / 40.5°
54 %
mưa nhẹ
34.1° / 40.9°
56 %
mây đen u ám
33.3° / 40.7°
60 %
mây đen u ám
33.2° / 40.3°
60 %
mây đen u ám
32.4° / 39.9°
63 %
mây đen u ám
31.4° / 36.4°
69 %
mây đen u ám
30° / 33.6°
77 %
mưa nhẹ
28.4° / 33.2°
79 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.7°
76 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.8°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 32.7°
84 %
mây đen u ám
28° / 31°
86 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.2°
88 %
mưa vừa
26.2° / 27.9°
90 %
mưa vừa
26.1° / 26°
90 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
85 %
mưa nhẹ
27.9° / 31°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 32.5°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 33°
77 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Vệ An - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Vệ An - Thành Phố Bắc Ninh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
246.52
2.01
0.26
1.3
56.74
11.85
11.97
1.65